Cô dâu giấy là hình tượng linh dị trong tín ngưỡng và truyền thuyết dân gian Trung Hoa – Việt Nam, gắn với tục minh hôn (kết hôn cho người đã chết). Trong một số trường hợp, khi người con trai chết trẻ chưa lập gia đình, gia quyến sẽ làm lễ cưới với một “cô dâu” tượng trưng bằng hình nhân giấy để người chết không cô độc nơi âm giới.
Tục minh hôn được ghi nhận trong các ghi chép phong tục và dã sử, từng tồn tại ở nhiều địa phương Trung Hoa cổ. Trong văn hóa dân gian, hình nhân giấy – vốn được đốt làm vàng mã – được tin là có thể “hóa” thành vật thật dưới âm phủ. Vì vậy, cô dâu giấy không chỉ là bù nhìn, mà là biểu tượng của một linh thể thay thế.
Trong truyện kỳ dị và văn học chí quái như Liêu Trai Chí Dị của Bồ Tùng Linh, mô-típ hôn nhân âm dương nhiều lần xuất hiện, dù không luôn nhắc trực tiếp đến “cô dâu giấy”. Có dị bản kể rằng hình nhân sau lễ cưới bỗng cử động, hoặc linh hồn nhập vào xác giấy, trở thành tân nương thật sự trong đêm tối.
Về hình tượng, cô dâu giấy thường mặc áo cưới đỏ, mặt vẽ phấn trắng, môi son đậm nhưng ánh mắt vô hồn. Giấy – chất liệu mỏng manh – đối lập với ý nghĩa trọng đại của hôn nhân, tạo nên cảm giác rùng rợn. Khi gió thổi làm áo giấy lay động, người ta tin đó là linh hồn đã nhập.
Về biểu tượng, cô dâu giấy phản ánh nỗi sợ cô độc sau cái chết và niềm tin rằng hôn nhân là trọn vẹn số mệnh. Đồng thời, nó cũng thể hiện ranh giới mong manh giữa vật vô tri và linh hồn – nơi nghi lễ có thể “thổi” sinh khí vào vật thể.
Cô dâu giấy vì thế không chỉ là hình nhân trong tang lễ, mà còn là biểu tượng của hôn nhân âm dương, của sự gắn kết vượt qua ranh giới sống – chết trong tín ngưỡng dân gian.