Ấn Độ

Pisacha

Pisacha (tiếng Phạn: पिशाच , Piśāca), là thực thể cuối cùng và cũng là loài quỷ tăm tối nhất trong hệ thống phân cấp siêu nhiên của thần thoại Ấn Độ giáo, đại diện cho sự tha hóa tột cùng của năng lượng sống. Trong khi các Asura chiến đấu vì quyền l…

tranthanhhuy•

Vetala

Vetala (tiếng Phạn: वेताल , Vetāla), thường được biết đến với danh hiệu "Quỷ xác ướp" hay "Vong linh cư ngụ trong tử thi", là một trong những thực thể huyền bí và quyền năng nhất thuộc hàng ngũ âm binh dưới trướng thần Shiva. Khá…

tranthanhhuy•

Kamalatmika

Kamalatmika  (tiếng Phạn: कमला , Kamalā), còn được gọi là Kamala, là vị nữ thần thứ mười và cũng là vị cuối cùng trong hệ thống Dasa Mahavidya (Thập Đại Minh Vương). Ngài là hình thái Mật tông tối cao của Nữ thần Lakshmi, hiện thân cho vẻ đẹp rực rỡ…

tranthanhhuy•

Matangi

Matangi (tiếng Phạn: मातंगी , Mātaṅgī), là vị nữ thần thứ chín trong hệ thống Dasa Mahavidya (Thập Đại Minh Vương), hiện thân cho quyền năng của lời nói được biểu đạt, nghệ thuật, âm nhạc và tri thức thực hành. Nếu Nữ thần Saraswati đại diện cho tri…

tranthanhhuy•

Bagalamukhi

Bagalamukhi (tiếng Phạn: बगलामुखी , Bagalāmukhī), còn được gọi là Pitambara Devi hay Brahmastra Roopini, là vị nữ thần thứ tám trong hệ thống Dasa Mahavidya (Thập Đại Minh Vương) của mật tông Ấn Độ giáo. Tên gọi của ngài bắt nguồn từ chữ "Valga…

tranthanhhuy•

Dhumavati

Dhumavati (tiếng Phạn: धूमावती , Dhūmāvatī), được mệnh danh là "Bà lão Góa phụ" hay "Nữ thần của Khói", là vị thần thứ bảy trong hệ thống Dasa Mahavidya (Thập Đại Minh Vương) của mật tông Ấn Độ giáo. Trong khi các Mahavidya khác …

tranthanhhuy•

Chhinnamasta

Chhinnamasta (tiếng Phạn: छिन्नमस्ता , Chinnamastā), còn được gọi là Chinnamastika hay Prachanda Chandika, là vị nữ thần thứ sáu trong hệ thống Dasa Mahavidya (Thập Đại Minh Vương) của mật tông Ấn Độ giáo. Ngài là một trong những hình tượng gây kinh…

tranthanhhuy•

Bhairavi

Bhairavi (tiếng Phạn: भैरवी , "Bhairavī"), có nghĩa là "Nữ thần Khủng khiếp" hay "Kẻ gieo rắc sự khiếp hãi", là vị Mahavidya thứ năm, hiện thân cho quyền năng của sự thay đổi khốc liệt và ngọn lửa thanh lọc nội tâm. Nàn…

tranthanhhuy•

Bhuvaneshvari

Bhuvaneshvari (tiếng Phạn: भुवनेश्वरी , "Bhuvaneśvarī"), có nghĩa là "Nữ Vương của Vũ Trụ" hay "Người Mẹ của các cõi thế giới", là vị Mahavidya thứ tư, hiện thân cho quyền năng của không gian vô hạn ( Akasha) và sự hiện…

tranthanhhuy•

Tripura Sundari

Tripura Sundari (tiếng Phạn: त्रिपुर सुन्दरी , "Tripura Sundarī"), có nghĩa là "Vẻ Đẹp Rực Rỡ Của Ba Thành Phố" hay "Nữ Vương Của Ba Cõi Thế Giới", là vị Mahavidya thứ ba, đại diện cho quyền năng của ý thức thuần túy hò…

tranthanhhuy•

Tara

Tara (tiếng Phạn: तारा , "Tārā"), có nghĩa là "Ngôi sao", "Người dẫn đường" hay "Vị cứu tinh", là vị Mahavidya thứ hai, hiện thân cho quyền năng giải thoát linh hồn khỏi vòng lặp luân hồi bất tận ( Samsara). N…

tranthanhhuy•

Kali

Kali (tiếng Phạn: काली , "Kālī"), có nghĩa là "Người Đen", "Nữ thần Thời gian" hay "Kẻ nuốt chửng hư vô", là vị đứng đầu trong mười Mahavidya, hiện thân cho quyền năng hủy diệt mang tính cứu rỗi và sự giải phó…

tranthanhhuy•

Nivata-Kavacha

Nivata-Kavacha (tiếng Phạn: निवातकवच ), có nghĩa là "Những kẻ mặc giáp không thể xuyên thủng", là một tộc ác thần (Daitya) cổ xưa và bí ẩn, cư ngụ tại vương quốc ngầm Manimaya sâu thẳm dưới đáy đại dương nguyên thủy. Khác với những ác thần…

tranthanhhuy•

Ganesha

Ganesha (tiếng Phạn: गणेश , "Gaṇeśa"), còn được gọi là Ganapati, Vinayaka hay Vighneshvara, là "Vị thần của những khởi đầu" và "Bậc thầy tháo gỡ mọi chướng ngại" — một trong những thực thể thần thánh được tôn kính nhất,…

tranthanhhuy•

Hanuman

Hanuman (tiếng Phạn: हनुमान , "Hanumān"), còn được gọi là Anjaneya, Maruti hay Bajrangbali, là vị thần khỉ dũng mãnh và là hiện thân của sự tận hiến (Bhakti) tuyệt đối trong sử thi Ramayana — một thực thể thần thánh không chỉ đại diện cho …

tranthanhhuy•

Sati

Sati (tiếng Phạn: सती ), còn được gọi là Dakshayani, là vị nữ thần của sự chung thủy và là hiện thân đầu tiên của sức mạnh nữ tính tối cao (Shakti) trong hình hài nhân loại. Nàng là con gái của Daksha Prajapati — một trong những vị sinh chủ quyền nă…

tranthanhhuy•

Parvati

Parvati (tiếng Phạn: पार्वती ), còn được gọi là Uma hay Gauri, là vị Nữ thần của tình yêu, khả năng sinh sản và sự tận hiến, đồng thời là hiện thân tối cao của sức mạnh nữ tính (Shakti) trong thần thoại Ấn Độ. Nàng là con gái của vua núi tuyết Himav…

tranthanhhuy•

Hayagriva

Hayagriva (tiếng Phạn: हयग्रीव , Hayagrīva), có nghĩa là "Người có cổ ngựa" (từ Haya: ngựa và Griva: cổ), là một trong những thực thể bí ẩn và quan trọng bậc nhất trong vũ trụ luận Ấn Độ. Ngài tồn tại dưới hai hình thái đối lập nhưng gắn k…

tranthanhhuy•

Lavanasura

Lavanasura (tiếng Phạn: लवणासुर , Lavaṇāsura), hay còn gọi là Lavana, là một quỷ vương Rakshasa hùng mạnh thống trị vùng Madhuvana (khu rừng của mật ong). Ngài sở hữu một phả hệ đặc biệt khi là kết tinh của hai dòng máu quỷ dữ lẫy lừng: con trai của…

tranthanhhuy•

Lankini

Lankini (tiếng Phạn: लंकिनी , Laṅkinī), có nghĩa là "Người phụ nữ của Lanka", là một thực thể Rakshasi quyền năng và là vị thần hộ mệnh tối cao của kinh thành Lanka trong sử thi Ramayana. Khác với các quỷ thần chiến đấu trên chiến trường, …

tranthanhhuy•
Tải thêm bài đăng
Không tìm thấy kết quả nào