Dạ Xoa được ghi chép trong nhiều kinh điển Phật giáo và văn hóa dân gian Á Đông. Tên gọi Dạ Xoa bắt nguồn từ tiếng Phạn “Yaksha”, chỉ một chủng loài linh thể siêu nhiên. Trong các bản kinh được truyền sang Trung Hoa như các bản dịch của Cưu Ma La Thập vào thời Hậu Tần, Dạ Xoa được mô tả là những chúng sinh có hình dạng dữ tợn, thân thể to lớn, răng nanh nhọn, mắt lồi, da có thể xanh, đỏ hoặc đen sẫm. Chúng có sức mạnh phi thường, có thể bay trên không hoặc ẩn hiện trong bóng tối.
Trong các kinh điển như Kinh Pháp Hoa và Kinh Lăng Nghiêm, Dạ Xoa được chia thành nhiều loại. Có loại chuyên ăn thịt người, lang thang nơi hoang dã, nghĩa địa hay rừng sâu. Cũng có loại là hộ pháp, bảo vệ Phật pháp và trừng trị kẻ ác. Vì vậy, Dạ Xoa mang tính chất hai mặt: vừa hung bạo vừa có thể trở thành thần linh bảo hộ.
Trong thần thoại Ấn Độ cổ đại, đặc biệt trong sử thi Ramayana, Yaksha là những linh thể sống trong rừng núi và canh giữ kho báu của thần linh. Khi truyền sang Trung Hoa, hình tượng này hòa trộn với tín ngưỡng bản địa, dần trở thành hình ảnh quỷ thần âm phủ. Trong dân gian, Dạ Xoa thường bị đồng nhất với quỷ sai dưới quyền Diêm Vương, chuyên bắt linh hồn người chết.
Trong các thư tịch và truyện truyền kỳ Trung Hoa đời sau, Dạ Xoa thường xuất hiện như những quỷ thần canh giữ địa ngục, có nhiệm vụ tra khảo linh hồn tội lỗi. Trong các bức họa và tượng thờ tại chùa chiền, Dạ Xoa thường có thân hình vạm vỡ, gương mặt hung dữ, tay cầm binh khí, biểu thị uy quyền và sức mạnh.
Tại Việt Nam, hình tượng Dạ Xoa cũng xuất hiện trong văn học và tín ngưỡng dân gian. Trong tác phẩm Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, Dạ Xoa được nhắc đến như một loài quỷ dữ nơi âm giới. Tuy nhiên, dưới ảnh hưởng Phật giáo, Dạ Xoa không chỉ là biểu tượng của sự đáng sợ mà còn là biểu tượng của sức mạnh bảo vệ chính pháp.
Nhìn chung, Dạ Xoa trong lịch sử văn hóa Á Đông là một hình tượng phức hợp. Từ linh thể canh giữ kho báu trong Ấn Độ giáo, đến quỷ thần dữ tợn trong dân gian Trung Hoa, rồi trở thành hộ pháp trong Phật giáo Đại thừa, Dạ Xoa phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng bản địa và tôn giáo du nhập. Giống như Cửu vĩ hồ, hình tượng này không hoàn toàn thiện hay ác, mà biến đổi theo bối cảnh lịch sử, tôn giáo và quan niệm đạo đức của từng thời đại.
