Ji-ha-jeok, hay còn được gọi là Địa Hạ Địch, là một thực thể tâm linh quỷ quyệt cai trị những khoảng không gian tối tăm dưới lòng đất, được cho là linh hồn của những kẻ phản quốc hoặc tội đồ bị chôn sống trong các hầm ngục cổ xưa. Nỗi hận thù sâu sắc với ánh sáng và tự do đã biến đổi hình hài chúng thành những sinh vật gầy gò, đen đúa với các chi dài bất thường cùng làn da nhầy nhụa như da rắn để thuận tiện cho việc luồn lách qua các khe nứt. Do sống trong bóng tối vĩnh cửu, đôi mắt của Ji-ha-jeok dần thoái hóa và bị che phủ bởi màng trắng, nhưng bù lại chúng sở hữu thính giác, khứu giác cực kỳ nhạy bén cùng đôi bàn tay có móng vuốt chắc khỏe như những chiếc xẻng đào bới.
Năng lực đáng sợ nhất của Ji-ha-jeok là thao túng địa tầng, tạo ra các hố sụt bất ngờ để kéo nạn nhân xuống hang ổ, hoặc sử dụng khả năng giả thanh tạo ra những tiếng vang vọng từ vực thẳm nhằm dẫn dụ kẻ tò mò lại gần cửa hang hay giếng cạn. Nạn nhân bị bắt cóc sẽ không chết ngay mà bị giam giữ trong bóng tối để thực thể này hút lấy nỗi sợ nhằm duy trì sự sống. Tuy nhiên, Ji-ha-jeok cực kỳ sợ ánh sáng mặt trời và chỉ có thể ngoi lên mặt đất vào đêm không trăng hoặc tại những nơi có bóng râm vĩnh cửu. Điểm yếu chí mạng của nó là muối và tro bếp – những thứ có thể thiêu cháy lớp da nhạy cảm khi tiếp xúc, hoặc ánh sáng từ đèn dầu pha tinh dầu thông có khả năng làm nó mù tạm thời. Sự hình thành của Ji-ha-jeok phản ánh nỗi sợ của người xưa về các hiểm họa địa chất không lường trước và sự cô độc của chốn lao tù, mang theo thông điệp về việc luôn phải cẩn trọng trước những mối nguy ẩn nấp ngay dưới chân mình. Chừng nào thế giới vẫn còn những hầm ngục và góc tối bỏ hoang, Ji-ha-jeok vẫn sẽ luôn tồn tại dưới lòng đất, lắng nghe nhịp tim của thế giới ánh sáng và chờ đợi một khe nứt để ra tay.
Ji-ha-jeok, hay còn được gọi là Địa Hạ Địch, là một thực thể tâm linh quỷ quyệt cai trị những khoảng không gian tối tăm dưới lòng đất, được cho là linh hồn của những kẻ phản quốc hoặc tội đồ bị chôn sống trong các hầm ngục cổ xưa. Nỗi hận thù sâu sắc với ánh sáng và tự do đã biến đổi hình hài chúng thành những sinh vật gầy gò, đen đúa với các chi dài bất thường cùng làn da nhầy nhụa như da rắn để thuận tiện cho việc luồn lách qua các khe nứt. Do sống trong bóng tối vĩnh cửu, đôi mắt của Ji-ha-jeok dần thoái hóa và bị che phủ bởi màng trắng, nhưng bù lại chúng sở hữu thính giác, khứu giác cực kỳ nhạy bén cùng đôi bàn tay có móng vuốt chắc khỏe như những chiếc xẻng đào bới.
Năng lực đáng sợ nhất của Ji-ha-jeok là thao túng địa tầng, tạo ra các hố sụt bất ngờ để kéo nạn nhân xuống hang ổ, hoặc sử dụng khả năng giả thanh tạo ra những tiếng vang vọng từ vực thẳm nhằm dẫn dụ kẻ tò mò lại gần cửa hang hay giếng cạn. Nạn nhân bị bắt cóc sẽ không chết ngay mà bị giam giữ trong bóng tối để thực thể này hút lấy nỗi sợ nhằm duy trì sự sống. Tuy nhiên, Ji-ha-jeok cực kỳ sợ ánh sáng mặt trời và chỉ có thể ngoi lên mặt đất vào đêm không trăng hoặc tại những nơi có bóng râm vĩnh cửu. Điểm yếu chí mạng của nó là muối và tro bếp – những thứ có thể thiêu cháy lớp da nhạy cảm khi tiếp xúc, hoặc ánh sáng từ đèn dầu pha tinh dầu thông có khả năng làm nó mù tạm thời. Sự hình thành của Ji-ha-jeok phản ánh nỗi sợ của người xưa về các hiểm họa địa chất không lường trước và sự cô độc của chốn lao tù, mang theo thông điệp về việc luôn phải cẩn trọng trước những mối nguy ẩn nấp ngay dưới chân mình. Chừng nào thế giới vẫn còn những hầm ngục và góc tối bỏ hoang, Ji-ha-jeok vẫn sẽ luôn tồn tại dưới lòng đất, lắng nghe nhịp tim của thế giới ánh sáng và chờ đợi một khe nứt để ra tay.